xin xăm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi cầu xin một quẻ xăm: "xin xăm" chỉ việc đến chùa, đền, miếu để rút một thẻ xăm (thường là những mảnh giấy hoặc que tre có đánh số) nhằm xin thần linh, Phật bà chỉ dẫn về vận mệnh, tương lai hoặc giải đáp điều thắc mắc.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi dịp đầu năm, bà tôi thường đến chùa rút thẻ xăm để tìm hiểu về vận mệnh.)
- (Anh ấy thực hiện nghi thức rút thẻ xăm để hỏi về chuyện tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xin xăm bói quẻ": thực hiện cả việc xin xăm và xem quẻ để luận giải chi tiết.
- Cụ đồ xin xăm bói quẻ cho khách hàng. (Cụ đồ vừa rút thẻ xăm vừa giải quẻ cho người đến hỏi.)
"xin xăm cầu an": xin xăm với mục đích cầu mong bình an.
- Người dân thường xin xăm cầu an vào dịp lễ hội. (Người dân thường rút thẻ xăm để cầu mong sự bình yên trong các dịp lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Xăm (danh từ): thẻ xăm, que xăm dùng trong nghi thức xin xăm.
- Quẻ xăm tốt hay xấu đều là lời nhắn nhủ. (Thẻ xăm dù tốt hay xấu đều mang ý nghĩa khuyên bảo.)
Xin thẻ (động từ): cách gọi khác của "xin xăm", thường dùng trong văn nói.
- Cô ấy đi chùa xin thẻ hỏi về công việc. (Cô ấy đến chùa rút thẻ xăm để hỏi về sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Xin quẻ: hành vi rút thẻ xăm để xem vận mệnh.
- Cầu xăm: cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh vào việc cầu nguyện trước khi xin xăm.
Thành ngữ liên quan
- Xin xăm hỏi quẻ: chỉ chung việc thực hiện nghi thức tâm linh để tìm hiểu tương lai.
- Người ta thường xin xăm hỏi quẻ vào đầu năm mới. (Mọi người thường thực hiện nghi thức tâm linh này vào dịp năm mới.)